Author Archives: Admin

Máy cắt Schneider MT16N1

Máy cắt Schneider MT16N1 Thông số kỹ thuật máy cắt MT16N1 Product Series: Masterpact NT Product Type: Ontology Product short name: Masterpact NT16 Circuit Breaker Name: Masterpact NT16H2 Number of poles: 4P Neutral position: left Network Type: AC Circuit breaker type: H2 Isolation function: Applicable to IEC 60947-2 Use category: Category B Additional information Network […]

Khởi động từ LC1D300M7C

Khởi động từ Schneider LC1D300M7C Thông số kỹ thuật contactor LC1D300M7C Scope Domestic TeSys D Series LC1D Number of poles 3 Coil voltage 220 V AC Contact rated current 300 A Contact rated voltage 1 kV AC Knife and throw configuration 3P Normal state configuration 3 normally open Rated power 160 kW Connector Type Screw […]

Biến áp ABL6TS63U

Biến áp ABL6TS63U Biến áp ABL6TS100B voltage transformer – 230..400 V – 1 x 24 V – 1000 VA Biến áp ABL6TS160U voltage transformer – 230..400 V – 1 x 230 V – 1600 VA Biến áp ABL6TS25U voltage transformer – 230..400 V – 1 x 230 V – 250 VA Biến áp ABL6TS04B voltage […]

Máy cắt Schneider MT25H1

Máy cắt Schneider MT25H1 Thông số kỹ thuật máy cắt MT25H1 circuit breaker Masterpact NW25H2 – 2500 A – 3 poles – fixed – w/o trip unit Main range of product Masterpact NW product or component type Basic frame device short name Masterpact NW25 circuit breaker name Masterpact NW25H2 poles description 3P network type AC […]

Bộ nguồn ABL2REM24015K

Bộ nguồn ABL2REM24015K bộ nguồn schneider | đại lý bộ nguồn schneider | đại lý ABL2REM24045K | nhà phân phối ABL2REM24100K single phase power supply – 100…240V input – 24V DC output – 35W – 1,5A Bộ nguồn ABL2REM24020K single phase power supply – 100…240V input – 24V DC output – 50W – 2,2A Bộ […]

Công tắc hành trình XCK-M+ZCK-M1+ZCK-D15C

Công tắc hành trình XCK-M+ZCK-M1+ZCK-D15C XCE145 XCE154 XCE181 XCJ102 XCKJ10511C XCKJ10511H29C XCKJ10513C XCKJ10513H29C XCKJ10541C XCKJ10541H29C XCKJ10559C XCKJ10559H29C XCKJ161C XCKJ161H29C XCKJ167C XCKJ167H29C XCKM121 XCKN2102G11C XCKN2102P20C XCKN2106G11C XCKN2106P20C XCKN2108G11C XCKN2108P20C XCKN2110G11C XCKN2110P20C XCKN2118G11C XCKN2118P20C XCKN2121G11C XCKN2121P20C XCKN2127G11C XCKN2127P20C XCKN2145G11C XCKN2145P20C XCKN2149G11C XCKN2149P20C XCKP2102G11 XCKP2102P16 XCKP2110G11 XCKP2110P16 XCKP2118G11 XCKP2118P16 XCKP2121G11 XCKP2121P16 XCKP2145G11 XCKP2145P16 XCMD2102C12 XCMD2102L1 XCMD2102M12 XCMD2106L1 XCMD2110C12 […]

Cảm biến XX218A3NFM12

Cảm biến XX218A3NFM12 Cảm biến XX218A3NHM12 Cảm biến XX218A3PFM12 Cảm biến XX218A3PHM12 Cảm biến XX230A10HA00M12 Cảm biến XX230A10PA00M12 Cảm biến XX230A11HA00M12 Cảm biến XX230A11PA00M12 Cảm biến XX230A12HA00M12 Cảm biến XX230A12JA00M12 Cảm biến XX230A12NA00M12 Cảm biến XX230A12PA00M12 Cảm biến XX230A20HA00M12 Cảm biến XX230A20PA00M12 Cảm biến XX230A21HA00M12 Cảm biến XX230A21PA00M12 Cảm biến XX230A22HA00M12 Cảm biến XX230A22JA00M12 Cảm […]

Cảm biến XS630B1PBL2

Cảm biến XS630B1PBL2 đại lý XS630B1PBL2 | nhà phân phối XS630B1PBL2 | schneider XS630B1PBL2 Thông số kỹ thuật cảm biến Schneider range of product OsiSense XS series name General purpose sensor type Inductive proximity sensor device application Mobile equipment sensor name XS6 sensor design Cylindrical M30 size 62 mm body type Fixed detector flush mounting […]

Biến tần ATV930D15N4

Biến tần ATV930D15N4 Motor cb GV2P07 TeSys GV2P07 (1.6-2.5A) Motor cb GV2P08 TeSys 2.5-4A GV2P08 (2.5-4A) Motor cb GV2P10 TeSys GV2P10 (4-6.3A) Motor cb GV2P16 TeSys GV2P16 (9-14A) Motor cb GV3P40 TeSys GV3P40 (30-40A) Motor cb GV3P50 TeSys GV3P50 (40-63A) Motor cb GV3P65 TeSys GV3P65 (40-63A) Motor cb GV7RE80 TeSys GV7RE80 (56-80A) Motor cb GV2ME06 […]

Công tắc hành trình XCKD2539P16

Công tắc hành trình XCKD2539P16 đại lý XCKD2539P16 | nhà phân phối XCKD2539P16 | schneider XCKD2539P16 Công tắc hành trình XCKD2101G11 Công tắc hành trình XCKD2101P16 Công tắc hành trình XCKD2102G11 Công tắc hành trình XCKD2102P16 Công tắc hành trình XCKD2106G11 Công tắc hành trình XCKD2106P16 Công tắc hành trình XCKD2110G11 Công tắc hành trình […]